
Trong hệ thống Tử Vi Đẩu Số – một trong những bộ môn chiêm tinh phương Đông sâu sắc và tinh tế nhất – lá số được cấu thành từ 12 cung xếp theo vòng tròn tương ứng với 12 địa chi. Mỗi cung như một "ngôi nhà" mang trong mình những thông tin riêng về một mảng cuộc sống cụ thể: từ bản ngã, sự nghiệp, tài lộc cho đến tình duyên, sức khỏe, con cái. Đọc lá số Tử Vi thực chất là đọc sự tương tác giữa các sao chính tinh, phụ tinh, và các cung với nhau – một bức tranh toàn diện về số phận một con người.
Lá số Tử Vi được bố trí thành một bảng vuông gồm 12 ô, mỗi ô tương ứng với một trong 12 địa chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Vị trí của 12 cung không cố định mà thay đổi theo năm sinh, tháng sinh, giờ sinh và giới tính của chủ nhân lá số.
Điểm xuất phát để an cung là cung Mệnh – được xác định dựa vào tháng sinh (âm lịch) và giờ sinh. Từ cung Mệnh, các cung còn lại được sắp xếp theo thứ tự nghịch chiều kim đồng hồ (theo chiều thuận địa chi). Đây là nguyên tắc căn bản của Tử Vi Nam phái Việt Nam, phân biệt với một số trường phái Trung Hoa có cách an cung khác.
Thứ tự 12 cung tính từ cung Mệnh ngược chiều kim đồng hồ là: Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức → Điền Trạch → Quan Lộc → Nô Bộc → Thiên Di → Tật Ách → Tài Bạch → Tử Tức → Phu Thê → Huynh Đệ, rồi quay lại Mệnh.
Cung Mệnh là cung quan trọng nhất, phản ánh bản chất, tính cách, tư chất thiên phú và xu hướng cuộc đời tổng quát của người chủ số. Sao chính tinh an tại cung Mệnh (hoặc sao sáng chiếu vào) sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến toàn bộ nhân sinh quan, cách ứng xử và con đường đời của đương số.
Khi luận Mệnh, người xem phải kết hợp: sao chính tinh, sao phụ tinh, hóa tinh (Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ) và cung đối cung (cung Thiên Di đối chiếu). Mệnh cung mạnh hay yếu phụ thuộc vào số lượng và chất lượng sao trú đóng, cũng như các sao chiếu từ cung đối diện.
Cung Phụ Mẫu nằm ngay kế cung Mệnh, phản ánh mối quan hệ với cha mẹ, sự che chở và ảnh hưởng của đấng sinh thành lên cuộc đời đương số. Ngoài ra, cung này còn liên quan đến học vấn trong một số trường phái luận giải, bởi cha mẹ là người định hướng con đường học tập đầu đời.
Cung Phụ Mẫu có nhiều sao tốt như Tả Phù, Hữu Bật, Thiên Lương thường biểu thị cha mẹ khỏe mạnh, có phúc đức, con cái được hỗ trợ nhiều từ gia đình. Ngược lại, sao xấu như Thiên Hình, Kình Dương đóng hoặc chiếu vào dễ có xung khắc, ly tán với cha mẹ từ sớm.
Cung Phúc Đức cho biết mức độ phúc lộc tích lũy từ nhiều đời, khả năng hưởng thụ, sự an vui nội tâm và đời sống tâm linh của đương số. Đây là cung thường bị bỏ qua nhưng lại rất quan trọng – người có cung Phúc Đức tốt dù hoàn cảnh khó khăn vẫn cảm thấy bằng lòng, ít bị khổ não.
Thiên Đồng, Thiên Lương, Thiên Phủ đóng tại Phúc Đức là những cấu hình lý tưởng, chủ người có phúc phần dày, nội tâm bình an. Sao Hóa Kỵ hoặc Thất Sát tại đây thường khiến đương số hay lo âu, tâm trạng bất ổn dù vật chất dư dả.
Cung Điền Trạch quản lý nhà cửa, đất đai, bất động sản và môi trường sống của đương số. Cung này mạnh biểu thị người dễ có nhà, có tài sản cố định, ổn định chỗ ở. Cung yếu hoặc nhiều sát tinh thường đi thuê, di chuyển nhiều, khó giữ được bất động sản lâu dài.
Thiên Phủ, Vũ Khúc, Thái Âm tại Điền Trạch là cấu hình tốt cho việc tích lũy nhà đất. Đặc biệt Thái Âm vượng địa (đóng tại Tý, Sửu) tại cung này thường chủ giàu có về bất động sản, nhà rộng đất nhiều.
Quan Lộc là cung phản ánh con đường sự nghiệp, công danh, địa vị xã hội và thành tựu nghề nghiệp. Đây là một trong ba cung quan trọng nhất (Mệnh – Tài – Quan) cần luận kỹ khi xem lá số. Sao đóng tại đây tiết lộ đương số phù hợp với ngành nghề nào, có thể đạt đến đỉnh cao sự nghiệp ra sao.
Tử Vi, Thiên Phủ, Vũ Khúc tại Quan Lộc thường chủ người có tài lãnh đạo, dễ lên cao trong sự nghiệp. Liêm Trinh, Thất Sát tại đây hợp với các ngành cần kỷ luật, quyền lực như quân sự, luật pháp, y tế. Thiên Cơ, Văn Xương, Văn Khúc hợp với trí thức, nghiên cứu, giáo dục.
Cung Nô Bộc (hay còn gọi là Giao Du) phản ánh mối quan hệ với bạn bè, đồng nghiệp, người dưới quyền và các mối quan hệ xã hội rộng hơn. Cung này tốt thì đương số được nhiều người giúp đỡ, có bạn hiền, nhân viên trung thành. Cung này xấu hoặc nhiều sát tinh dễ bị phản bội, gặp tiểu nhân.
Cung Thiên Di cho biết vận mệnh khi ra ngoài, đi xa, xuất ngoại, hoạt động bên ngoài môi trường quen thuộc. Người có cung Thiên Di tốt thường phát tài khi đi xa, xuất ngoại hoặc làm việc liên quan đến di chuyển, vận tải, giao thương quốc tế. Đây cũng là cung đối chiếu với cung Mệnh, nên có ý nghĩa bổ sung quan trọng cho việc luận Mệnh.
Cung Tật Ách phản ánh sức khỏe thể chất, bệnh tật tiềm ẩn và những tai họa liên quan đến thân thể. Sao tốt tại đây giúp đương số ít bệnh, hồi phục nhanh. Sao xấu hoặc sát tinh hội tụ tại Tật Ách cảnh báo nguy cơ bệnh mãn tính, tai nạn hoặc phẫu thuật. Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng tại đây thường chủ sức khỏe trung bình, dễ bệnh vặt nhưng không nguy hiểm.
Khi luận cung Tật Ách, cần kết hợp với đại hạn và tiểu hạn để xác định thời điểm sức khỏe có biến động. Riêng với Hóa Kỵ đóng hoặc chiếu vào cung này, cần đặc biệt chú ý trong các đại vận trùng hợp.
Cung Tài Bạch là một trong ba cung cốt lõi (cùng Mệnh và Quan), phản ánh khả năng kiếm tiền, cách quản lý tài chính và mức độ giàu nghèo tổng thể. Vũ Khúc – sao chủ về tiền tài – đóng tại Tài Bạch là cấu hình lý tưởng. Thiên Phủ, Thái Âm vượng địa tại đây cũng rất tốt cho tài lộc.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa kiếm được nhiều và giữ được nhiều. Người có Tài Bạch cung mạnh nhưng Điền Trạch yếu thường kiếm nhiều tiêu nhiều, khó tích lũy thành tài sản cố định. Ngược lại, Điền Trạch mạnh hơn Tài Bạch lại dễ có nhà đất dù thu nhập không quá cao.
Cung Tử Tức không chỉ nói về con cái (số lượng, mối quan hệ, phúc phận của con) mà còn liên quan đến học trò, người do mình đào tạo, và trong một số trường hợp phản ánh về tình yêu, quan hệ thân mật. Thiên Lương, Thiên Đồng tại đây chủ con hiếu thảo, học trò thành danh. Thất Sát, Phá Quân đóng tại Tử Tức thường chủ ít con hoặc con có tính tình mạnh mẽ, khó bảo.
Cung Phu Thê là cung được nhiều người quan tâm nhất, phản ánh toàn bộ đời sống hôn nhân: thời điểm lập gia đình, tính cách người bạn đời, chất lượng mối quan hệ vợ chồng và những thử thách trong hôn nhân. Sao đóng tại đây mô tả đặc điểm của người bạn đời, không phải chính bản thân đương số.
Thiên Tướng, Tử Vi, Thiên Phủ tại Phu Thê thường chủ người bạn đời có địa vị, đàng hoàng. Tham Lang, Đào Hoa, Hồng Loan hội tụ cảnh báo nguy cơ tình duyên phức tạp, dễ có ngoại tình hoặc hôn nhân không bền. Hóa Kỵ đóng tại Phu Thê là dấu hiệu cần đặc biệt thận trọng trong hôn nhân.
Cung Huynh Đệ phản ánh mối quan hệ với anh chị em ruột, tình cảm huynh đệ và sự hỗ trợ lẫn nhau trong gia đình. Ngoài gia đình, cung này còn biểu thị mối quan hệ với những người cùng vai vế, đồng cấp trong công việc. Cung này tốt thường anh em hòa thuận, có thể cùng nhau lập nghiệp. Xung khắc hoặc sát tinh tại đây dễ có tranh chấp, xa cách anh chị em.
Một sai lầm phổ biến khi mới học Tử Vi là đọc từng cung riêng lẻ mà không xét mối liên hệ tương tác. Trong thực tế, mỗi cung đều có cung đối chiếu (tam hợp và xung chiếu) tạo nên một mạng lưới ảnh hưởng phức tạp. Ví dụ, cung Mệnh chịu ảnh hưởng trực tiếp từ cung Thiên Di (đối cung), cũng như từ cung Tài Bạch và Quan Lộc (tam hợp cục).
Hiểu thấu đáo 12 cung trong lá số Tử Vi là hành trình cần thời gian và thực hành. Mỗi cung không chỉ là một "ô thông tin" độc lập mà là một phần của bức tranh toàn cảnh cuộc đời. Người học Tử Vi nên bắt đầu từ việc thuộc lòng vị trí và ý nghĩa cơ bản của 12 cung, sau đó dần dần tích lũy kinh nghiệm qua việc luận giải nhiều lá số thực tế. Tử Vi không phải là số phận định sẵn mà là bản đồ giúp chúng ta hiểu chính mình, phát huy điểm mạnh và chủ động ứng phó với những thử thách mà cuộc đời có thể mang lại.