
Theo các tài liệu lịch sử, nhà nước Văn Lang ra đời vào khoảng thế kỷ VII trước Công nguyên, do Hùng Vương đứng đầu. Đây được xem là nhà nước sơ khai đầu tiên trong lịch sử dân tộc, hình thành trên cơ sở liên minh của các bộ lạc người Lạc Việt ở vùng trung du và đồng bằng Bắc Bộ. Hùng Vương chia cả nước thành 15 bộ và đóng đô ở vùng Phong Châu (tương ứng thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ ngày nay).
Bộ máy nhà nước Văn Lang đã có sự phân cấp khá rõ ràng. Đứng đầu là Hùng Vương; giúp việc ở trung ương có các Lạc hầu (quan văn); cai quản các bộ ở địa phương là các Lạc tướng; dưới bộ là các đơn vị nhỏ hơn do Bồ chính đứng đầu. Tổ chức này cho thấy người Việt cổ đã vượt qua giai đoạn công xã nguyên thủy để bước vào hình thái nhà nước, dù còn ở mức sơ khai.
Vào khoảng cuối thế kỷ III trước Công nguyên, Thục Phán – thủ lĩnh người Âu Việt – đã hợp nhất hai cộng đồng Lạc Việt và Âu Việt, lập nên nhà nước Âu Lạc, tự xưng là An Dương Vương. Theo các nhà sử học hiện đại, Âu Lạc tồn tại trong khoảng từ năm 208 đến 179 trước Công nguyên. An Dương Vương dời trung tâm đất nước về vùng Phong Khê (nay là khu vực Cổ Loa, huyện Đông Anh, Hà Nội).
Dấu ấn lớn nhất của thời Âu Lạc là thành Cổ Loa – tòa thành đất cổ vào loại lớn nhất Đông Nam Á đương thời. Thành được xây theo hình xoáy trôn ốc với nhiều vòng lũy khép kín, có hào nước bao quanh. Quy mô và kỹ thuật xây dựng thành Cổ Loa là bằng chứng cho thấy nhà nước Âu Lạc đã đạt trình độ tổ chức cao.
Các truyền thuyết như Con Rồng cháu Tiên (Lạc Long Quân – Âu Cơ), Thánh Gióng, Sơn Tinh – Thủy Tinh hay nỏ thần Cổ Loa là di sản văn hóa dân gian quý giá, phản ánh tinh thần của tổ tiên, nhưng mang tính huyền thoại, không phải sử liệu. Trái lại, sử liệu khảo cổ học đã cung cấp bằng chứng vật chất xác thực: văn hóa Đông Sơn với những chiếc trống đồng tinh xảo, cùng dấu tích thành Cổ Loa còn tồn tại đến nay.
Văn Lang và Âu Lạc là điểm khởi đầu của ý thức quốc gia – dân tộc Việt Nam. Dù còn sơ khai, hai nhà nước này đã đặt nền móng cho truyền thống dựng nước và giữ nước kéo dài hàng nghìn năm. Hiểu đúng về cội nguồn, phân biệt rõ giữa truyền thuyết và sử liệu, chính là cách để mỗi người Việt hôm nay gìn giữ và tự hào về di sản của cha ông.