
Có những khoảnh khắc đi vào lịch sử không phải bằng mực viết, mà bằng máu, mồ hôi và ý chí bất khuất của cả một dân tộc. Ngày 2 tháng 9 năm 1945 là một khoảnh khắc như vậy. Giữa Quảng trường Ba Đình — Hà Nội, trước hàng chục vạn đồng bào, Chủ tịch Hồ Chí Minh đứng lên đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh ra Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa — nhà nước của dân, do dân, vì dân đầu tiên trong lịch sử dân tộc.
Đó không chỉ là ngày độc lập của một quốc gia. Đó là ngày một dân tộc bị áp bức hơn 80 năm vươn dậy khẳng định với thế giới: Chúng tôi tồn tại. Chúng tôi tự do. Chúng tôi xứng đáng.
Để hiểu tầm vóc của ngày 2/9/1945, cần nhìn lại những gì dân tộc Việt Nam đã trải qua trước đó. Từ năm 1858, thực dân Pháp từng bước xâm lược, rồi đặt ách đô hộ lên toàn cõi Đông Dương. Hơn 80 năm dưới chế độ thực dân, người Việt Nam bị tước đoạt quyền làm chủ đất nước, bị bóc lột kinh tế, bị đàn áp văn hóa và chính trị.
Bước sang năm 1940, phát xít Nhật tràn vào Đông Dương, dựng lên chế độ thống trị song song cùng Pháp. Đến tháng 3 năm 1945, Nhật đảo chính Pháp, độc chiếm quyền kiểm soát. Hậu quả trực tiếp là nạn đói khủng khiếp năm 1944–1945 đã cướp đi sinh mạng của hơn hai triệu đồng bào miền Bắc — một thảm họa nhân đạo do chính sách vơ vét lúa gạo của thực dân và phát xít gây ra. Đau thương đó khắc sâu vào ký ức dân tộc, trở thành ngọn lửa thôi thúc hàng triệu người sẵn sàng đứng lên.
Chính trong bối cảnh tối tăm ấy, Mặt trận Việt Minh do Đảng Cộng sản Đông Dương lãnh đạo đã kiên trì tổ chức lực lượng, chuẩn bị cho cuộc tổng khởi nghĩa giành chính quyền.

Tháng 8 năm 1945, phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh vô điều kiện — thời cơ ngàn năm có một xuất hiện. Đảng Cộng sản Đông Dương và lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc — Hồ Chí Minh quyết định phát động Tổng khởi nghĩa trên toàn quốc.
Từ ngày 14 đến 28 tháng 8 năm 1945, Cách mạng tháng Tám bùng nổ và lan rộng như vũ bão. Hà Nội khởi nghĩa ngày 19/8/1945. Huế khởi nghĩa ngày 23/8/1945. Sài Gòn khởi nghĩa ngày 25/8/1945. Chỉ trong vòng chưa đầy hai tuần, chính quyền cách mạng được thiết lập trên khắp cả nước.
Ngày 25/8/1945, vua Bảo Đại — vị vua cuối cùng của triều Nguyễn — tuyên bố thoái vị, trao ấn kiếm cho đại diện Chính phủ lâm thời. Chế độ quân chủ phong kiến tồn tại hàng nghìn năm chính thức chấm dứt. Câu nói của Bảo Đại khi thoái vị — "thà làm dân một nước độc lập còn hơn làm vua một nước nô lệ" — phản ánh sức mạnh không thể đảo ngược của cuộc cách mạng.
Cách mạng tháng Tám 1945 là cuộc cách mạng dân tộc dân chủ vĩ đại nhất trong lịch sử Việt Nam hiện đại — lật đổ đồng thời hai tầng áp bức: thực dân – phát xít và phong kiến.
Buổi sáng ngày 2 tháng 9 năm 1945, Quảng trường Ba Đình — Hà Nội tràn ngập biển người. Hàng chục vạn đồng bào từ thủ đô và các tỉnh lân cận đổ về, tay cầm cờ đỏ sao vàng, lòng căng đầy xúc động và kỳ vọng.
Chủ tịch Hồ Chí Minh bước lên lễ đài, đọc bản Tuyên ngôn Độc lập — văn kiện lịch sử do chính Người soạn thảo. Người mở đầu bằng những dòng bất hủ dẫn từ Tuyên ngôn độc lập của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ năm 1776 và tinh thần Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Cách mạng Pháp:
"Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc."
Và bản Tuyên ngôn khép lại bằng tuyên bố chủ quyền đanh thép:
"Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do độc lập. Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do, độc lập ấy."
Khoảnh khắc đó, Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa chính thức được khai sinh. Đây không chỉ là tuyên bố trước đồng bào trong nước — đây là lời khẳng định với toàn thế giới về quyền tự quyết của một dân tộc.
Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa mang trong mình những đặc trưng tiến bộ vượt bậc so với mọi thể chế từng tồn tại trên lãnh thổ Việt Nam.
Đây là nhà nước "của dân, do dân, vì dân" — nguyên tắc cốt lõi được Hồ Chí Minh và Chính phủ lâm thời xác lập ngay từ những ngày đầu. Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân — không phải về vua, không phải về thực dân, không phải về một thiểu số đặc quyền nào.
Trong bối cảnh khu vực Đông Nam Á đầu thế kỷ XX vẫn chủ yếu nằm dưới ách thực dân của các cường quốc Âu Mỹ, Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trở thành nhà nước dân chủ nhân dân đầu tiên ở Đông Nam Á — một cột mốc mang ý nghĩa lịch sử không chỉ với Việt Nam mà với cả phong trào giải phóng dân tộc toàn khu vực và thế giới.
Chính phủ lâm thời do Chủ tịch Hồ Chí Minh đứng đầu lập tức bắt tay vào các nhiệm vụ cấp bách: diệt giặc đói, diệt giặc dốt, chống giặc ngoại xâm — ba trận tuyến song hành để bảo vệ và củng cố nền độc lập vừa giành được.
Độc lập chưa đủ — phải có thể chế. Chính phủ lâm thời nhanh chóng tổ chức Tổng tuyển cử toàn quốc để bầu ra cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.
Ngày 6 tháng 1 năm 1946, lần đầu tiên trong lịch sử, toàn thể nhân dân Việt Nam — nam và nữ, không phân biệt dân tộc, tôn giáo, giai cấp — thực hiện quyền bầu cử phổ thông đầu phiếu. Quốc hội khóa I được bầu ra, trở thành Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam độc lập.
Tiếp đó, Quốc hội khóa I thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vào ngày 9 tháng 11 năm 1946. Hiến pháp 1946 xác lập những nguyên tắc nền tảng: chủ quyền thuộc về nhân dân, đảm bảo các quyền tự do dân chủ cơ bản, thống nhất lãnh thổ. Đây là bản hiến pháp tiến bộ, được soạn thảo trong điều kiện đất nước vừa giành độc lập và đang đứng trước muôn vàn thách thức.

Sự ra đời của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa có ý nghĩa lịch sử sâu sắc và toàn diện trên nhiều phương diện.
Về chính trị: Chấm dứt hơn 80 năm đô hộ của thực dân Pháp và ách thống trị của phát xít Nhật. Chấm dứt chế độ quân chủ phong kiến tồn tại hàng nghìn năm. Việt Nam lần đầu tiên có một nhà nước dân chủ, trong đó quyền lực thuộc về nhân dân.
Về quốc tế: Việt Nam khẳng định chủ quyền và vị thế bình đẳng trong cộng đồng quốc tế. Tuyên ngôn Độc lập ngày 2/9/1945 gửi đến thế giới thông điệp rõ ràng: không một thế lực nào có quyền xâm phạm nền độc lập của Việt Nam.
Về văn hóa và tinh thần: Ngày 2/9 trở thành Quốc khánh — ngày thiêng liêng nhất của dân tộc, nhắc nhở mỗi người Việt về hành trình gian khổ giành lại tự do và trách nhiệm gìn giữ nền độc lập đó cho muôn đời sau.
Về khu vực: Việt Nam là tấm gương sáng cho phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á và châu Á — minh chứng rằng một dân tộc nhỏ bé nhưng kiên cường hoàn toàn có thể đứng lên giành lấy quyền làm chủ vận mệnh của mình.
Hơn 80 năm đã qua kể từ mùa thu lịch sử năm 1945. Việt Nam hôm nay — một quốc gia độc lập, thống nhất, đang vươn mình hội nhập thế giới — là kết quả tiếp nối của nền móng mà thế hệ cha anh đã đặt xuống bằng cả máu và sinh mệnh.
Mỗi người Việt Nam hôm nay được sinh ra trong tự do, được học hành, được làm ăn, được nói tiếng mẹ đẻ trên chính mảnh đất tổ tiên — tất cả điều đó không phải điều hiển nhiên. Đó là thành quả của Cách mạng tháng Tám, của Tuyên ngôn Độc lập ngày 2/9/1945, của hàng triệu người đã hy sinh để dân tộc này được tự do.
Nhìn về Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa khai sinh năm 1945, chúng ta không chỉ ôn lại lịch sử — chúng ta nhắc nhở bản thân về nghĩa vụ và trách nhiệm: xây dựng đất nước xứng đáng với những gì cha ông đã dâng hiến, và truyền lại cho thế hệ mai sau một Việt Nam ngày càng thịnh vượng, văn minh và tự hào.
Tự hào thay, dân tộc Việt Nam!