
Trong dòng chảy mấy nghìn năm văn hiến của dân tộc, hiếm có bậc trí giả nào để lại dấu ấn rộng và sâu như Lê Quý Đôn (1726–1784). Người đương thời kính cẩn gọi ông là "túi khôn của thời đại", còn hậu thế tôn vinh ông là nhà bác học lớn nhất Việt Nam thời phong kiến — một bộ óc bách khoa hiếm có, mà tầm hiểu biết trải từ sử học, địa lý, triết học cho đến văn chương, nông học và cả khoa học tự nhiên. Có câu truyền tụng đầy tự hào trong dân gian: "Thiên hạ vô tri vấn Bảng Đôn" — chuyện trong thiên hạ không biết thì cứ đến hỏi quan Bảng Lê Quý Đôn.
Hôm nay, trong chuyên mục Danh tài đất Việt, chúng ta cùng cúi đầu ngưỡng vọng một tượng đài trí tuệ Việt Nam — người đã chứng minh rằng đất Việt chưa bao giờ thiếu những bộ óc kiệt xuất sánh ngang thiên hạ.
Lê Quý Đôn tên thật là Lê Danh Phương, tự Doãn Hậu, hiệu Quế Đường, sinh năm 1726 tại làng Diên Hà, trấn Sơn Nam Hạ — nay thuộc huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình. Ông xuất thân trong một gia đình khoa bảng, cha là Tiến sĩ Lê Trọng Thứ, làm quan dưới triều Lê.
Tài năng của ông bộc lộ sớm đến mức phi thường. Sử sách và giai thoại đều ghi ông là bậc thần đồng: mới mấy tuổi đã thuộc lòng kinh sử, trí nhớ siêu việt, đọc đâu nhớ đó. Một trong những giai thoại được truyền tụng nhiều nhất là bài thơ "Rắn đầu biếng học" — tương truyền cậu bé Lê Danh Phương làm ra để tạ lỗi khi bị quở mắng vì ham chơi, mỗi câu khéo léo gài tên một loài rắn:
Chẳng phải liu điu vẫn giống nhà,
Rắn đầu biếng học chẳng ai tha.
Thẹn đèn hổ lửa đau lòng mẹ,
Nay thét mai gầm rát cổ cha.
Ráo mép chỉ quen tuồng nói dối,
Lằn lưng cam chịu vết roi tra.
Từ rày Châu, Lỗ xin siêng học,
Kẻo hổ mang danh tiếng thế gia.
(Nguồn: Wikisource tiếng Việt. Lưu ý học thuật: đây là bài thơ truyền tụng gắn với giai thoại tuổi thơ Lê Quý Đôn; giới nghiên cứu vẫn còn tranh luận về việc có đúng do chính ông sáng tác hay không — chúng tôi dẫn lại với tinh thần tôn trọng sự thật.)
Dù thực hư giai thoại thế nào, con đường khoa bảng của ông là sự thật rực rỡ không thể chối cãi.

Lê Quý Đôn đỗ đạt theo một lộ trình khiến cả triều đình kinh ngạc:
Từ đó, ông bước vào hoạn lộ và nhanh chóng trở thành trụ cột trí tuệ của triều đình Lê–Trịnh, lần lượt giữ nhiều trọng trách: Thị thư Viện Hàn lâm, Toản tu Quốc sử quán, Tư nghiệp Quốc Tử Giám, Tổng tài Quốc sử quán, và về sau là Thượng thư Bộ Công. Ở cương vị nào, ông cũng để lại dấu ấn của một học giả uyên thâm và một nhà quản trị mẫn cán.
Năm 1760, Lê Quý Đôn được cử làm Phó sứ trong phái bộ sang nhà Thanh (Trung Quốc) để báo tang và tiến cống. Chuyến đi sứ này trở thành một dấu son rạng rỡ của ngoại giao Đại Việt.
Tại Bắc Kinh, tài học của ông khiến cả sứ thần các nước phải kính nể. Đặc biệt, ông đã có những cuộc xướng họa thơ văn với sứ thần Triều Tiên (Hàn Quốc) như Hồng Khải Hy, Lý Huy Trung — những trao đổi thơ này về sau được chép lại trong Quế Đường thi tập, trở thành chứng tích quý giá về vị thế văn hóa của Đại Việt trên trường quốc tế thế kỷ XVIII. Trí tuệ của một người con đất Việt đã làm rạng danh quốc thể giữa chốn kinh kỳ phương Bắc.

Điều khiến Lê Quý Đôn trở thành nhà bác học số một của thời phong kiến chính là khối trước tác khổng lồ, bao trùm gần như mọi lĩnh vực tri thức đương thời. Người ta ví ông như một thư viện sống, một bộ bách khoa toàn thư bằng xương bằng thịt:
Tổng số trước tác của ông lên tới hàng chục bộ với khối lượng đồ sộ, là di sản tri thức bậc nhất mà một cá nhân thời phong kiến để lại cho dân tộc.
Ẩn sau hình ảnh một học giả nghiêm cẩn là một tâm hồn thi nhân tinh tế. Trong Quế Đường thi tập, Lê Quý Đôn để lại nhiều bài thơ chữ Hán thanh nhã. Xin trích bài "Thôn xá dạ toạ" (村舍夜坐 — Đêm ngồi ở nhà trong xóm), một khoảnh khắc thanh tao giữa đời quan bận rộn:
Phiên âm:
Quyên quyên tân nguyệt chiếu đình giai,
Ái thử thanh tao hiệp tố hoài.
Tất bát tác thang liêu đại đính,
Đăng tiền ẩn kỷ khán Tề hài.
Dịch thơ (Đào Phương Bình):
Trăng non dịu mát sáng thềm sân,
Yêu cảnh thanh tao dạ trắng ngần.
Lá lốt thay trà làm nước uống,
Trước đèn giở đọc truyện dân gian.
(Nguồn: Thi Viện — thivien.net, đã đối chiếu phiên âm Hán Việt và bản dịch.)
Và đây là bài "Trúc ảnh" (竹影 — Bóng trúc), nơi cốt cách thanh cao của người quân tử gửi vào hình bóng khóm trúc đong đưa theo gió:
Phiên âm:
Điều đệ phong lưu bất tự do,
Tha lương đới ảnh cánh ưu du.
Sơ tuỳ hồng nhật nghênh thanh ấm,
Tái sấn cao phong ánh ngọc lâu.
Vịnh cảnh vịnh ông liên cốt cách,
Tuần thiềm thi khách ký ngu du.
Thử gian lãng động thuỳ thanh thuỷ,
Nghi thị quỳnh châu phất thự lưu.
(Nguồn: Thi Viện — thivien.net, trích phiên âm Hán Việt bài "Trúc ảnh" trong Quế Đường thi tập.)
Mấy vần thơ ấy cho thấy: bên trong nhà bác học uyên bác là một con người yêu cái đẹp, trọng khí tiết, sống thanh sạch giữa thời cuộc nhiễu nhương.
Gần ba thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Lê Quý Đôn cất tiếng khóc chào đời trên đất Diên Hà, nhưng ánh sáng trí tuệ của ông chưa bao giờ lụi tàn. Ông là minh chứng hùng hồn rằng dân tộc Việt Nam, dù trải bao binh đao loạn lạc, vẫn sản sinh ra những bộ óc kiệt xuất đủ sức vươn tầm thời đại.
Xin nghiêng mình tri ân cụ Bảng nhãn Lê Quý Đôn — người đã dành cả đời để học, để viết, để gìn giữ và truyền lại cho con cháu Việt một kho tàng tri thức vô giá. Mỗi trang sách ông để lại là một viên gạch dựng nên niềm tự hào trí tuệ Việt. Tên tuổi ông — Quế Đường — sẽ mãi tỏa hương trong lòng dân tộc, như lời nhắc nhở các thế hệ hôm nay: hãy học, hãy nghĩ, và hãy cống hiến, để xứng đáng với cha ông. Tự hào thay trí tuệ Việt Nam!