
Trong lịch sử công nghiệp Việt Nam thời cận đại, có những con người đã dám đứng lên giành lại quyền làm chủ kinh tế trên chính mảnh đất của mình — không bằng súng đạn, mà bằng trí tuệ, mồ hôi và bản lĩnh doanh nhân. Nguyễn Sơn Hà là một người như vậy.
Được hậu thế tôn vinh là "ông tổ nghề sơn" và "vua sơn Việt Nam", ông là người Việt đầu tiên nghiên cứu, bào chế và sản xuất thành công sơn dầu công nghiệp mang thương hiệu Việt — điều mà trước ông, người ta vẫn cho là đặc quyền của các hãng sơn Pháp và phương Tây. Cuộc đời ông là bản hùng ca về tinh thần tự cường dân tộc, về khát vọng công nghiệp hóa của một người Việt yêu nước trong thời đại đầy thách thức.
Nguyễn Sơn Hà sinh năm 1894 tại vùng đất Hà Đông — nơi vốn có truyền thống làng nghề thủ công và con người cần cù, khéo léo. Từ nhỏ, ông đã bộc lộ tư chất ham học hỏi và tinh thần độc lập hiếm có.
Khác với nhiều thanh niên cùng thời chọn con đường làm thuê cho người Pháp hoặc bám víu vào các ngành buôn bán nhỏ lẻ, Nguyễn Sơn Hà sớm nhận ra rằng: muốn thoát khỏi vòng lệ thuộc kinh tế, người Việt phải tự làm chủ được sản xuất công nghiệp. Với nhận thức đó, ông chọn Hải Phòng — cảng biển sầm uất nhất miền Bắc, trung tâm giao thương và công nghiệp của xứ Đông Dương thuộc Pháp — làm nơi khởi nghiệp và xây dựng sự nghiệp.
Hải Phòng thời bấy giờ là nơi các hãng sơn, hóa chất Pháp và nước ngoài nắm trọn thị trường. Sơn nhập khẩu được bán với giá cao, người Việt muốn sơn nhà, sơn tàu thuyền, sơn công trình đều phải phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn hàng ngoại. Đây chính là kẽ hở mà Nguyễn Sơn Hà nhìn thấy — và ông quyết tâm lấp đầy bằng chính đôi tay và khối óc của mình.

Không có phòng thí nghiệm hiện đại, không có thầy người nước ngoài chỉ dạy công thức bí mật — Nguyễn Sơn Hà tự mày mò nghiên cứu từ đầu. Ông học cách pha trộn dầu, nhựa, bột màu và các chất phụ gia để tạo ra sơn có độ bám tốt, bền màu, chịu được khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam.
Đây là công việc đòi hỏi không chỉ kiến thức hóa học mà còn cần sự kiên nhẫn phi thường. Ông thử nghiệm, thất bại, rút kinh nghiệm, rồi lại thử — hàng trăm lần như vậy — trước khi tìm ra được công thức ổn định, cho ra loại sơn đáp ứng được yêu cầu thực tiễn của thị trường Đông Dương.
Thành quả của quá trình nghiên cứu bền bỉ đó là hãng sơn Resistanco — thương hiệu sơn dầu Việt Nam đầu tiên, với sản phẩm nổi tiếng thường được gọi là "sơn Tắc Kè" nhờ hình ảnh con tắc kè trên bao bì đặc trưng. Cái tên Resistanco mang hàm ý kháng cự, bền vững — không chỉ là đặc tính kỹ thuật của sơn, mà còn là tuyên ngôn của người sáng lập về tinh thần không khuất phục trước áp lực cạnh tranh ngoại bang.
Sơn Resistanco nhanh chóng được thị trường đón nhận. Chất lượng đủ tốt để cạnh tranh trực tiếp với sơn ngoại nhập, giá bán lại hợp lý hơn — đây là đòn kinh tế mà Nguyễn Sơn Hà giáng vào thế độc quyền của các hãng sơn Pháp một cách thuyết phục nhất có thể.
Trong bối cảnh người Việt bị khai thác tài nguyên, bị gạt ra khỏi các ngành công nghiệp béo bở nhất, sự ra đời của hãng sơn Resistanco mang ý nghĩa vượt xa chuyện kinh doanh thông thường. Đó là minh chứng sống động rằng: người Việt hoàn toàn có khả năng làm chủ công nghệ, sản xuất và thương hiệu công nghiệp.
Nguyễn Sơn Hà xây dựng hãng sơn của mình theo mô hình công nghiệp thực sự — có xưởng sản xuất, có quy trình kiểm soát chất lượng, có hệ thống phân phối. Ông không chỉ bán sản phẩm mà còn truyền đi thông điệp về lòng tự hào dân tộc: người Việt hoàn toàn có thể dùng sơn do người Việt làm ra, với chất lượng không thua kém hàng ngoại.
Tinh thần đó lan tỏa không chỉ trong giới doanh nhân mà còn trong tầng lớp trí thức và người tiêu dùng Việt yêu nước thời bấy giờ. Mua sơn Resistanco là một hành động ủng hộ hàng nội địa, một cách thể hiện lòng tự tôn dân tộc trong từng việc làm nhỏ nhất của đời thường.
Hãng sơn của ông phát triển qua nhiều thập niên, trụ vững qua những biến động lớn của lịch sử, và ghi tên Nguyễn Sơn Hà vào lịch sử công nghiệp Việt Nam như người khai mở cả một ngành nghề.
Điều làm cho Nguyễn Sơn Hà trở nên vĩ đại hơn cả một doanh nhân thành đạt, chính là ông không tách mình ra khỏi vận mệnh dân tộc. Khi đất nước lâm nguy, ông luôn có mặt ở vị trí của một công dân có trách nhiệm.
Nạn đói năm 1945 — thảm họa kinh hoàng cướp đi sinh mạng của hàng chục vạn người Việt — đã thôi thúc Nguyễn Sơn Hà dùng tài sản và ảnh hưởng của mình để tham gia cứu tế. Ông đóng góp vào các hoạt động cứu đói, tiếp tế cho đồng bào đang kiệt sức vì đói rét — hành động của một người hiểu rằng của cải chỉ có ý nghĩa khi được dùng để phụng sự cộng đồng.
Khi Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa non trẻ kêu gọi Tuần lễ Vàng (tháng 9/1945) để gây quỹ cho nền độc lập vừa giành được, Nguyễn Sơn Hà là một trong những nhà tư sản dân tộc hưởng ứng tích cực. Ông đóng góp vàng, tài sản để giúp Chính phủ Hồ Chí Minh vượt qua khó khăn tài chính buổi ban đầu — khi ngân khố quốc gia gần như trống rỗng và đất nước đứng trước nguy cơ bị thực dân Pháp tái chiếm.
Khi kháng chiến toàn quốc bùng nổ năm 1946, Nguyễn Sơn Hà không chọn con đường an toàn cho bản thân và tài sản. Ông tham gia kháng chiến, cùng hàng triệu đồng bào chấp nhận gian khổ vì nền độc lập của Tổ quốc. Đây là lựa chọn đòi hỏi dũng khí lớn từ một người vốn đã có địa vị và cơ nghiệp vững chắc.
Sự tin tưởng của nhân dân và Chính phủ dành cho Nguyễn Sơn Hà được thể hiện rõ ràng nhất qua sự kiện ông được bầu làm Đại biểu Quốc hội khóa I nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa — Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam độc lập, được bầu trong cuộc tổng tuyển cử lịch sử ngày 6 tháng 1 năm 1946.
Sự hiện diện của một doanh nhân như Nguyễn Sơn Hà trong Quốc hội đầu tiên mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Đó là sự thừa nhận rằng tầng lớp tư sản dân tộc yêu nước — những người đã dùng sức mình xây dựng công nghiệp nội địa, chống lại sự lệ thuộc kinh tế vào thực dân — có vị trí xứng đáng trong công cuộc xây dựng đất nước.
Nguyễn Sơn Hà không chỉ là đại diện cho một doanh nghiệp hay một ngành nghề, mà còn là đại diện cho tinh thần của một thế hệ doanh nhân Việt Nam đã chọn đứng về phía dân tộc, chọn hy sinh quyền lợi cá nhân vì lợi ích chung của đất nước.

Hơn một thế kỷ đã qua kể từ khi Nguyễn Sơn Hà bắt đầu hành trình tự mình nghiên cứu và sản xuất sơn công nghiệp trên đất Hải Phòng, nhưng di sản ông để lại vẫn còn nguyên vẹn giá trị.
Trước hết, đó là tinh thần dám làm. Trong thời đại mà hàng ngoại thống trị thị trường, khi người Việt gần như không được đặt chân vào các ngành công nghiệp chủ chốt, Nguyễn Sơn Hà đã chọn đi vào vùng đất khó nhất — nghiên cứu công nghệ từ đầu, tự xây dựng thương hiệu, tự tạo ra thị trường. Đó là bản lĩnh mà bất kỳ thế hệ doanh nhân nào cũng cần học.
Thứ hai, đó là tinh thần doanh nhân gắn với dân tộc. Nguyễn Sơn Hà không phân tách lợi ích kinh doanh ra khỏi trách nhiệm xã hội và nghĩa vụ với Tổ quốc. Khi đất nước cần, ông sẵn sàng đóng góp — không phải vì áp lực bên ngoài, mà vì đó là lương tâm của một người con đất Việt. Đây là phẩm chất định hình nên tầng lớp tư sản dân tộc đáng kính nhất trong lịch sử kinh tế Việt Nam.
Thứ ba, đó là bài học về xây dựng thương hiệu. Resistanco không chỉ là cái tên thương mại — đó là tuyên ngôn về sự bền vững, về ý chí kháng cự trước áp lực ngoại bang. Trong thời đại ngày nay, khi các doanh nghiệp Việt đang cạnh tranh gay gắt với hàng hóa quốc tế ngay trên sân nhà, câu chuyện của Nguyễn Sơn Hà nhắc nhở rằng: thương hiệu Việt hoàn toàn có thể đứng vững và tự hào — nếu được xây dựng bằng thực chất, bằng chất lượng và bằng tinh thần phục vụ người tiêu dùng Việt.
Ngày nay, trên khắp các công trình, từ những căn nhà nhỏ ở vùng quê đến các tòa nhà hiện đại ở đô thị lớn, người ta vẫn dùng sơn dầu như một điều hiển nhiên. Ít ai biết rằng đằng sau sự hiển nhiên đó là hành trình khai phá gian nan của Nguyễn Sơn Hà — người đã một mình dám đặt viên gạch đầu tiên cho cả một ngành công nghiệp.
Nhìn lại hành trình của Nguyễn Sơn Hà, thế hệ doanh nhân Việt Nam hôm nay không chỉ có lý do để ngưỡng mộ mà còn có bổn phận phải tri ân và tiếp nối.
Ông đã sống trọn vẹn bổn phận của một công dân — dùng trí tuệ và tâm huyết để xây dựng công nghiệp dân tộc, dùng tài sản và ảnh hưởng để phụng sự đồng bào, dùng vị thế của mình để nói lên tiếng nói của tầng lớp doanh nhân yêu nước trong các cơ quan đại diện của nhân dân. Ông mất năm 1980, thọ 86 tuổi, để lại một cuộc đời trọn vẹn và một tên tuổi bất tử trong ký ức của nền công nghiệp Việt Nam.
Trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào thời kỳ mới của hội nhập và phát triển, câu chuyện của "ông tổ nghề sơn" Nguyễn Sơn Hà vẫn vang vọng như một lời nhắc nhở đầy sức mạnh: người Việt hoàn toàn có thể tự hào về trí tuệ, bản lĩnh và khả năng sáng tạo của mình — chỉ cần đủ dũng khí để dám bắt đầu, dám kiên trì và dám đặt lợi ích dân tộc lên hàng đầu.
Nhân Học trân trọng ghi lại câu chuyện của ông như một phần di sản tinh thần của doanh nhân Việt — những người đã và đang viết nên những trang sử kinh tế bằng chính mồ hôi, trí tuệ và lòng yêu nước của mình.